NongDien.comNông Điền
Thiết kế mặt bằng trang trại

Phân khu chức năng trang trại: sản xuất, chuồng, kho, sơ chế, khu ở và chất thải

Một trang trại có sáu khu chức năng cơ bản. Bài giải thích mỗi khu làm gì, khu nào nên gần nhau, khu nào phải cách xa và vùng đệm đặt ở đâu.

Aerial drone view of a mixed farm in Lâm Đồng highlands with a greenhouse, a steel-roof storage shed and long poultry barns separated by rows of trees, soft overcast light

Một trang trại thường chia thành sáu khu chức năng: khu sản xuất (trồng trọt hoặc nuôi trồng), khu chuồng nuôi, khu kho và sơ chế, khu ở của người trông trại, khu chứa và xử lý chất thải, cùng vùng đệm ngăn cách các khu. Nguyên tắc chung là khu sạch (ở, sơ chế, kho thực phẩm) tách xa khu bẩn (chuồng, chất thải), khu có xe ra vào nhiều nằm gần cổng, khu cần nước và đất tốt nằm ở chỗ thuận nước.

Không phải trại nào cũng có đủ sáu khu. Trại chỉ trồng cây lâu năm có thể không có chuồng; trại gà nhỏ có thể gộp kho với nhà sơ chế. Nhưng khi đã có một khu, nó cần được đặt đúng quan hệ với các khu khác. Bài này đi qua từng khu và cách sắp chúng trên một thửa đất.

Sáu khu chức năng và việc của từng khu

Khu sản xuất. Đây là phần đất lớn nhất: ruộng, vườn, nhà màng, ao nuôi. Khu này cần đất tốt nhất, nguồn nước thuận nhất và ít bị chia cắt bởi công trình. Chia khu sản xuất thành các lô có ranh rõ giúp luân canh, ghi chép và giao việc.

Khu chuồng nuôi. Nơi đặt chuồng, sân chơi của vật nuôi, chỗ để thức ăn dùng hằng ngày. Đây là khu có mùi, có nguy cơ lây bệnh và có quy định về khoảng cách nên chịu nhiều ràng buộc nhất.

Khu kho và sơ chế. Kho vật tư (phân bón, cám, dụng cụ), kho nông sản, nhà sơ chế, sân phơi, chỗ đóng gói. Đây là khu "tiếp khách" của trại: xe chở vật tư vào, xe chở hàng ra.

Khu ở của người trông trại. Chỗ nghỉ, nấu ăn, vệ sinh cho người ở lại trại. Khu này cần sạch, yên, nhìn được cổng và các tài sản quan trọng.

Khu chất thải. Hố ủ phân, bể chứa nước thải, chỗ gom rác, bao bì thuốc bảo vệ thực vật đã dùng, chỗ xử lý vật nuôi chết. Đây là khu bẩn nhất và cần đặt cẩn thận nhất.

Vùng đệm. Hàng cây, mương, khoảng đất trống ngăn giữa các khu và giữa trại với hàng xóm. Vùng đệm không tạo ra sản phẩm trực tiếp nên hay bị cắt bỏ, nhưng nó giảm mùi, giảm lây bệnh, chắn gió và giữ quan hệ êm với xung quanh.

Khu nào nên gần, khu nào phải xa

Bảng dưới tóm tắt quan hệ giữa các cặp khu. "Gần" nghĩa là nên có đường nối ngắn; "xa" nghĩa là nên có khoảng cách và vùng đệm, khoảng cách cụ thể tùy loại vật nuôi và quy định hiện hành:

Cặp khuQuan hệ nên cóLý do
Kho vật tư – cổngGầnXe chở phân, cám, vật tư vào ra thường xuyên
Kho cám – chuồngGần nhưng tách nhàCho ăn hằng ngày, nhưng kho cần khô và hạn chế chuột từ chuồng
Nhà sơ chế – khu sản xuấtGầnNông sản từ ruộng về sơ chế nhanh, giữ tươi
Nhà sơ chế – chuồng, chất thảiXaTránh nhiễm bẩn, mùi và ruồi vào sản phẩm
Khu ở – cổngNhìn thấy đượcTrông coi người, xe ra vào
Khu ở – chuồng, chất thảiXa, đặt đầu gióSức khỏe và giấc ngủ người trông trại
Chuồng – khu chất thảiGần, cuối gióĐưa chất thải ra ngắn, không đi qua khu sạch
Khu chất thải – nguồn nước, giếngXa, thấp hơn giếng không đượcTránh thấm nhiễm nguồn nước

Nhìn bảng có thể thấy trại chia làm hai đầu: đầu sạch gần cổng và khu ở, đầu bẩn ở phía cuối gió và thấp hơn giếng. Khu sản xuất nằm giữa và bao quanh, làm vùng đệm tự nhiên cho cả hai đầu.

Khu sản xuất: chiếm phần lớn đất nhưng nên đặt sau cùng

Nghe có vẻ ngược, nhưng khi vẽ mặt bằng, khu sản xuất thường được khoanh sau cùng. Lý do là nó linh hoạt nhất: ruộng rau, vườn cây, nhà màng có thể chịu được nhiều hình dạng đất, trong khi chuồng, kho, khu chất thải bị ràng buộc bởi gió, nước, khoảng cách và đường xe. Đặt các khu khó trước, phần còn lại dành cho sản xuất.

Tuy vậy, phần đất tốt nhất, bằng phẳng nhất, gần nước nhất nên được giữ cho sản xuất. Một lỗi phổ biến là đặt kho và nhà ở ngay trên mảnh đất màu mỡ nhất vì nó "đẹp", rồi đẩy cây trồng lên chỗ đất xấu, dốc. Kho và nhà ở chỉ cần nền chắc, không cần đất màu.

Chia khu sản xuất thành lô có kích thước đều, có lối đi giữa các lô, giúp bạn luân canh, ghi chép năng suất từng lô và giao việc cho người làm. Lối đi giữa các lô cũng là nơi chạy ống nước, dây điện cho bơm và đèn, nên đặt thẳng hàng với đường nội bộ chính.

Khu chuồng nuôi và khu chất thải: đặt trước, đặt kỹ

Khu chuồng nuôi chịu ba ràng buộc cùng lúc. Thứ nhất là khoảng cách tới nhà ở, trường học, nguồn nước sinh hoạt của cộng đồng; Luật Chăn nuôi 2018 và các văn bản hướng dẫn có quy định về điều kiện, vị trí chăn nuôi theo quy mô, và các quy định này có thể được sửa đổi, nên bạn cần hỏi cán bộ nông nghiệp ở xã hoặc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh về mức áp dụng hiện hành. Thứ hai là hướng gió: chuồng nên ở cuối hướng gió chính so với khu ở và nhà sơ chế. Thứ ba là nước: chuồng cần nền cao, khô, thoát nước tốt, nhưng nước rửa chuồng phải chảy về khu chất thải chứ không chảy ra ruộng hay ao nuôi cá.

Khu chất thải nên đặt liền sau khu chuồng, theo hướng mà chất thải đi một chiều từ chuồng ra hố ủ, bể chứa, không phải quay lại qua sân hay lối đi chung. Vị trí này cần thấp hơn giếng nước và cách xa giếng, xa mép ao, xa mương thoát ra ngoài ranh. Nên có đường cho xe rùa hoặc xe kéo nhỏ chở phân đã ủ ra khu sản xuất mà không đi qua khu ở.

Ở trại chỉ trồng trọt, khu chất thải vẫn cần có: chỗ ủ phân hữu cơ, chỗ để bao bì thuốc bảo vệ thực vật đã dùng chờ thu gom, chỗ để rác nhựa từ màng phủ, khay ươm. Gom về một chỗ có mái che giúp trại sạch và tránh để bao bì hóa chất vương vãi gần nguồn nước.

Khu kho, sơ chế và khu ở: phía sạch của trại

Kho vật tư và nhà sơ chế là nơi xe ra vào nhiều nhất nên đặt gần cổng, trên nền cao ráo, có sân đủ cho xe đỗ, bốc dỡ. Nếu trại có cả kho phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và kho nông sản, nên tách thành hai gian hoặc hai nhà riêng, có lối vào riêng, để hóa chất không nằm chung với sản phẩm sẽ bán cho người ăn.

Nhà sơ chế cần nước sạch, điện, nền dễ vệ sinh và nằm xa chuồng, xa khu chất thải. Nông sản đi một chiều: từ ruộng vào khu tiếp nhận, qua rửa, phân loại, đóng gói, ra cổng. Khi vẽ, hãy đặt nhà sơ chế sao cho chiều đi này trùng với chiều từ khu sản xuất ra cổng.

Khu ở của người trông trại nằm ở đầu gió, gần cổng, có tầm nhìn bao quát kho và lối vào. Phần pháp lý của việc dựng chỗ nghỉ cho người trông trại trên đất nông nghiệp, gồm loại công trình được làm và quy mô, thuộc danh mục công trình trên đất nông nghiệp của trang; ở đây chỉ bàn vị trí. Dù nhỏ, khu ở vẫn nên có nhà vệ sinh hợp vệ sinh, cách xa giếng, và lối đi khô ráo tới kho, chuồng để người trông trại làm việc cả trong đêm mưa.

Vùng đệm: những dải đất không trồng gì mà vẫn có ích

Vùng đệm là phần đất dễ bị hy sinh khi muốn tận dụng diện tích, nhưng nó gánh nhiều việc hơn vẻ ngoài:

  • Hàng cây chắn gió quanh khu chuồng giúp giảm mùi và bụi bay ra ngoài, đồng thời che nắng chiều cho chuồng.
  • Dải cỏ hoặc cây bụi giữa khu chất thải và ao, mương giữ lại một phần nước chảy tràn khi mưa trước khi xuống nguồn nước.
  • Khoảng trống giữa các dãy chuồng giúp thông gió, làm đường thoát hiểm khi cháy và chỗ đặt máy móc khi sửa chữa.
  • Dải đất dọc ranh với hàng xóm giữ khoảng cách cho mùi, tiếng ồn, ánh đèn, và là chỗ làm hàng rào, cắm mốc mà không đụng vào sản xuất.
  • Đất dự trữ cạnh mỗi khu chính, để trống hoặc trồng cây ngắn ngày, sẵn sàng khi cần mở rộng mà không phải xếp lại cả trại.

Một mẹo đơn giản: khi chia khu, cứ khoanh vùng đệm như một khu chức năng thật, có diện tích, có việc của nó, thay vì coi là phần dư. Làm vậy bạn sẽ ít bị cám dỗ lấp nó bằng một dãy chuồng mới.

Ví dụ giả định: phân khu một trại gà thả vườn kết hợp cây ăn trái

Để thấy sáu khu ráp vào nhau thế nào, hãy hình dung một ví dụ giả định: thửa đất hình chữ nhật khoảng 2 ha, cạnh ngắn giáp đường liên thôn ở phía nam, đất dốc nhẹ về phía bắc, gió mùa khô thổi chủ yếu từ hướng đông nam. Chủ trại muốn trồng cây ăn trái và nuôi gà thả vườn quy mô gia đình. Thứ tự đặt khu có thể như sau:

  1. Cổng và khu kho đặt sát cạnh phía nam, nơi giáp đường. Kho vật tư, kho cám và một gian sơ chế trứng, gà nằm ở đây, có sân bê tông nhỏ cho xe tải đỗ và quay đầu.
  2. Khu ở của người trông trại đặt ở góc đông nam, đầu gió, nhìn thẳng ra cổng và kho. Gió mùa khô thổi từ khu ở về phía trong trại, không ngược lại.
  3. Khu chuồng gà đặt ở phần giữa lệch về phía tây bắc, cuối gió so với khu ở, cách kho cám một đoạn đường ngắn để cho ăn hằng ngày.
  4. Khu chất thải đặt sau chuồng, phía bắc, chỗ thấp hơn, xa giếng khoan đặt ở góc đông nam gần khu ở. Phân gà sau ủ đi theo lối riêng ra vườn.
  5. Vườn cây ăn trái bao quanh chuồng, vừa là khu sản xuất vừa là bãi thả gà theo từng ô luân phiên, đồng thời làm vùng đệm giữa chuồng với ranh đất hàng xóm.
  6. Dải cây chắn gió và hàng rào chạy dọc ranh phía tây và phía bắc, nơi giáp các thửa đất khác, kèm một dải đất trống để sau này mở thêm dãy chuồng nếu cần.

Ví dụ trên chỉ minh họa cách suy luận. Ở thửa đất của bạn, hướng gió, độ dốc và vị trí đường vào có thể khác hẳn; khi đó thứ tự suy luận vẫn giữ nguyên: đặt cổng, đặt đầu sạch, đặt đầu bẩn, rồi lấp khu sản xuất và vùng đệm vào giữa.

Câu hỏi thường gặp

Trại nhỏ vài sào có cần chia đủ sáu khu không?

Không cần đủ, nhưng nguyên tắc vẫn giữ: khu sạch tách khu bẩn, khu có xe ra vào gần cổng. Trại nhỏ có thể gộp kho với nhà sơ chế, gộp khu chất thải thành một hố ủ có mái che, miễn là vị trí của chúng tôn trọng hướng gió và nguồn nước.

Khoảng cách từ chuồng nuôi tới nhà ở là bao nhiêu mét?

Khoảng cách phụ thuộc loại vật nuôi, quy mô và quy định hiện hành theo Luật Chăn nuôi 2018 cùng văn bản hướng dẫn. Vì các mức này có thể được điều chỉnh, bạn nên hỏi trực tiếp cán bộ nông nghiệp ở UBND xã, phường hoặc Sở Nông nghiệp và Môi trường trước khi chốt vị trí chuồng.

Nhà sơ chế có được đặt chung với kho phân bón không?

Không nên. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nông sản sẽ bán cho người ăn nên ở hai gian hoặc hai nhà riêng, lối vào riêng. Gộp chung tăng nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và gây rắc rối nếu trại muốn làm các chứng nhận an toàn thực phẩm về sau.

Vùng đệm nên rộng bao nhiêu?

Không có con số chung cho mọi trại. Vùng đệm quanh chuồng và khu chất thải cần rộng hơn vùng đệm giữa các lô trồng trọt. Cách thực tế là quan sát mùi, gió vào mùa nóng ẩm và điều chỉnh, đồng thời tuân thủ khoảng cách bắt buộc nếu quy định có nêu.

Đất dốc thì khu nào đặt trên cao, khu nào đặt dưới thấp?

Khu ở, kho và nhà sơ chế thường ở chỗ cao, khô, thuận đường. Khu chuồng có thể ở lưng chừng nhưng phải thấp hơn khu ở theo hướng nước chảy. Khu chất thải ở thấp nhưng phải cách xa và không được cao hơn giếng, đồng thời không xả thẳng xuống suối hay mương chung.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.