Khi bố trí trang trại, gió quyết định mùi, bụi và mầm bệnh bay về đâu, còn nắng quyết định công trình nóng hay mát, khô hay ẩm. Nguyên tắc ngắn gọn: khu ở và nhà sơ chế nằm đầu hướng gió chính, chuồng và khu chất thải nằm cuối gió; chuồng, kho nên tránh để mặt dài hứng nắng chiều phía tây; nhà màng và vườn ươm đặt nơi không bị công trình khác che bóng và có cây chắn gió mạnh.
Khó ở chỗ gió ở Việt Nam đổi chiều theo mùa, và địa hình từng thửa đất có thể bẻ hướng gió khác với dự báo chung của vùng. Bài này hướng dẫn cách đọc gió nắng ngay trên đất của bạn và cách dung hòa khi một hướng không thể thỏa mọi mùa.
Gió mang những gì đi khắp trại
Trong một trang trại, gió là băng chuyền vô hình. Nó mang mùi amoniac từ chuồng, bụi từ sân phơi và đường đất, bào tử nấm từ đống rơm mục, lông và bụi da từ khu nuôi gia cầm, hơi thuốc bảo vệ thực vật khi phun. Ở chiều ngược lại, gió cũng là thứ làm mát chuồng, làm khô nông sản trên sân phơi và giảm ẩm trong kho.
Vì vậy câu hỏi khi đặt một công trình luôn có hai vế: công trình này cần gió hay cần tránh gió, và nó thải gì vào gió. Chuồng cần gió để mát nhưng thải mùi, nên đặt chỗ đón gió tốt mà gió đi qua chuồng rồi ra ngoài trại, không thổi tiếp vào khu ở. Nhà sơ chế cần không khí sạch, nên đặt đầu gió. Sân phơi cần gió và nắng, nhưng bụi từ sân không được thổi vào kho thành phẩm.
Khi vẽ mặt bằng, hãy vẽ một mũi tên lớn chỉ hướng gió chính lên giấy, thậm chí hai mũi tên cho hai mùa. Mỗi khi đặt một công trình, nhìn theo mũi tên xem nó nằm "trên" hay "dưới" những khu khác. Thói quen nhỏ này tránh được phần lớn những va chạm về mùi với chính người trong trại và với hàng xóm.
Gió theo mùa ở các vùng: bức tranh chung
Bảng dưới chỉ là bức tranh khái quát về gió mùa ở ba miền, để bạn biết nên hỏi và quan sát gì. Hướng gió thực tế trên thửa đất của bạn có thể lệch đáng kể do núi, thung lũng, sông, hồ hay rừng gần đó:
| Vùng | Mùa đông, mùa khô | Mùa hè, mùa mưa | Điều cần lưu ý khi bố trí |
|---|---|---|---|
| Bắc Bộ và miền núi phía Bắc | Gió mùa đông bắc lạnh, khô hoặc mưa phùn | Gió hướng nam, đông nam nóng ẩm | Chuồng cần chắn gió lạnh phía bắc, đông bắc vào mùa đông |
| Bắc Trung Bộ | Gió đông bắc, mưa lạnh cuối năm | Có đợt gió tây khô nóng (thường gọi gió Lào) | Che nắng, chắn gió nóng phía tây cho chuồng và nhà màng |
| Duyên hải Nam Trung Bộ | Gió đông bắc, mùa mưa lệch về cuối năm | Nắng nóng, khô kéo dài ở một số vùng | Chú ý bão cuối năm, giữ ẩm và che nắng |
| Tây Nguyên | Mùa khô có gió mạnh, khô | Mùa mưa gió tây nam | Cây chắn gió cho vườn và nhà màng mùa khô |
| Nam Bộ | Gió hướng đông, đông bắc mùa khô | Gió tây nam mùa mưa | Mùa khô có gió chướng ở vùng ven biển, mùa mưa mưa giông chiều |
Hướng gió trong bảng là mô tả phổ biến, không thay cho quan sát tại chỗ. Một thửa đất nằm trong thung lũng hẹp có thể chỉ có gió dọc thung lũng; một thửa sát hồ lớn có gió hồ thổi vào ban ngày và ngược lại ban đêm.
Đọc hướng gió ngay trên thửa đất của bạn
Không cần thiết bị đắt tiền, bạn có thể biết khá chính xác hướng gió chính trên đất mình bằng mấy việc đơn giản:
- Hỏi người quanh vùng: mùa nào gió mạnh, thổi từ phía nào, đợt bão gần nhất cây đổ về hướng nào, nhà cửa trong xóm quay cửa về đâu để tránh gió.
- Nhìn cây: cây đứng một mình ở chỗ trống, nhất là cây lâu năm, thường nghiêng tán theo chiều gió chính. Bụi tre, hàng dừa bị gió thổi nhiều năm cũng cho dấu hiệu tương tự.
- Buộc dải vải mỏng lên vài cọc ở những vị trí dự kiến đặt chuồng, khu ở, nhà sơ chế. Mỗi lần ra đất, ghi lại hướng dải vải vào buổi sáng, trưa, chiều.
- Ghi chép theo mùa: lặp lại việc quan sát ít nhất trong hai mùa. Ghi vào một cuốn sổ nhỏ ngày, giờ, hướng gió, cảm nhận gió mạnh hay nhẹ.
- Đối chiếu với dữ liệu thời tiết của khu vực trên các ứng dụng dự báo phổ biến, nhưng chỉ dùng để xác nhận, không thay quan sát tại chỗ.
- Đánh dấu lên bản vẽ: mũi tên đậm cho hướng gió chính, mũi tên nhạt cho hướng gió mùa còn lại, và ký hiệu những chỗ gió xoáy, gió lùa qua khe đồi.
Sau một mùa ghi chép, bạn sẽ có thông tin đáng tin hơn mọi lời đồn, và đó là cơ sở để đặt chuồng, đặt khu ở mà không phải dời sau này.
Đặt chuồng theo gió và nắng
Với chuồng nuôi, hướng nắng và hướng gió cần cân cùng lúc. Ở nước ta, nhiều tài liệu chăn nuôi khuyên đặt chuồng dài theo trục đông – tây, mặt chính quay về hướng nam hoặc đông nam, để hai mặt dài ít hứng nắng gắt buổi sáng và buổi chiều, trong khi vẫn đón được gió mát mùa hè. Đầu hồi phía tây là chỗ nên che chắn kỹ hoặc trồng cây cao.
Nếu hướng gió chính trên đất bạn khác với gợi ý chung, ưu tiên hai điều: chuồng phải nằm cuối gió so với khu ở, và gió phải đi xuyên qua chuồng được, không bị một nhà kho hay sườn đồi chặn ngay phía trước. Chuồng kín dùng quạt hút thì hướng đặt quạt hút cũng phải quay ra phía không có nhà ở, không có nhà sơ chế.
Mùa lạnh ở miền Bắc, gió đông bắc là kẻ thù của chuồng nuôi con non. Chuồng nên có mặt kín hoặc rèm che phía bắc, đông bắc, và hàng cây chắn gió phía đó. Ở Nam Bộ và Tây Nguyên, vấn đề lớn hơn là nóng và mưa tạt; mái nên vươn rộng và chuồng đặt trên nền cao để nước mưa giông không tạt vào và không đọng dưới sàn.
Kho, nhà sơ chế, sân phơi: mỗi thứ cần nắng gió khác nhau
Kho vật tư và kho nông sản khô. Cần mát, khô, thông thoáng. Mặt dài nên tránh hứng nắng chiều phía tây; nếu buộc phải hướng tây, làm mái hiên rộng hoặc trồng cây che. Cửa kho tránh mở thẳng về hướng mưa tạt mạnh nhất trong năm.
Nhà sơ chế. Đặt đầu gió, xa chuồng và khu chất thải. Nhà sơ chế cần ánh sáng tự nhiên đủ để làm việc nhưng tránh nắng chiếu trực tiếp lên khu để nông sản tươi. Hướng cửa đón gió mát giúp giảm nóng khi làm việc giữa trưa.
Sân phơi. Cần nắng cả ngày và gió thông. Sân phơi đặt chỗ trống, không bị cây hay nhà kho che bóng buổi sáng. Không đặt sân phơi đầu gió của nhà sơ chế hay kho thành phẩm, vì bụi từ sân bay vào sản phẩm sạch.
Bể nước, bồn chứa nổi. Bồn nhựa, bồn inox phơi nắng nóng lên, nước ấm dễ phát sinh rêu. Đặt dưới bóng cây, sau nhà kho, hoặc làm mái che đơn giản.
Nhà màng, nhà lưới: đặt sao cho không bị che bóng và không bị gió lật
Phần kỹ thuật bên trong nhà màng, như khung, màng, lưới, hệ tưới, thuộc về chuyên đề canh tác. Ở góc mặt bằng, câu hỏi chỉ là đặt nhà màng ở đâu trên thửa đất. Điều đầu tiên là không để công trình cao khác như nhà kho, bồn nước, hàng cây lớn che bóng lên nhà màng trong những giờ nắng chính. Khi vẽ, hãy hình dung bóng đổ của nhà kho vào buổi sáng và buổi chiều theo mùa; bóng mùa đông ở miền Bắc dài hơn bạn tưởng.
Về hướng trục nhà màng, có nhiều cách làm tùy vùng và cây trồng; hỏi người làm nhà màng ở địa phương và các nông hộ đã làm lâu năm quanh bạn. Điều chung là nhà màng là công trình nhẹ, diện tích mặt lớn, rất dễ bị gió mạnh làm hỏng. Vì vậy, không đặt nhà màng ở đỉnh đồi trống, ở cửa thung lũng nơi gió lùa, hay ở mép đất giáp cánh đồng rộng mà không có cây chắn gió.
Khoảng cách giữa nhà màng với chuồng nuôi cũng cần tính: bụi, lông, côn trùng từ chuồng bay sang nhà màng gây khó cho việc giữ nhà màng sạch. Nếu trại có cả hai, đặt nhà màng đầu gió, chuồng cuối gió, ở giữa có vùng đệm.
Gió bão, gió giật và cách bố trí để giảm thiệt hại
Ở những vùng hay có bão, áp thấp hoặc giông lốc, mặt bằng nên tính trước cho những ngày gió dữ:
- Hàng cây chắn gió nhiều tầng ở phía gió mạnh nhất: một hàng cây cao, một hàng cây bụi thấp, giúp giảm tốc độ gió qua trại mà không tạo xoáy như tường kín.
- Không đặt công trình nhẹ ngay sau khe hở giữa hai nhà kho hoặc giữa hai quả đồi, vì gió bị dồn qua khe sẽ mạnh hơn.
- Giữ khoảng cách giữa cây lớn và mái nhà: cây cao trồng sát chuồng, kho để che nắng là tốt, nhưng cây đổ trong bão có thể sập cả mái.
- Bố trí chỗ trú cho vật nuôi chăn thả và chỗ cất máy móc, vật tư nhẹ khi có tin bão, gần cổng hoặc gần kho để dọn nhanh.
- Tránh đặt khu ở dưới tầm đổ của trụ điện, bồn nước trên cao hay cây cổ thụ.
Cùng với mặt bằng, mỗi trại nên có danh sách việc cần làm trước mùa mưa bão. Phần chuẩn bị chi tiết nằm ở danh mục môi trường, ranh giới và an ninh trại của trang.
Khi gió mùa đổi chiều: dung hòa thay vì cầu toàn
Ở nhiều vùng, gió chính hai mùa gần như ngược chiều nhau. Không có vị trí nào cho chuồng nằm cuối gió quanh năm so với khu ở. Khi đó, cách làm thực tế là đặt chuồng và khu ở lệch nhau theo phương vuông góc với hai hướng gió chính, để cả hai mùa gió đều không thổi thẳng từ chuồng vào nhà, rồi tăng khoảng cách và dày vùng đệm cây xanh.
Một cách dung hòa khác là ưu tiên mùa có hại nhất. Nếu mùa hè nóng ẩm là mùa mùi chuồng nặng nhất và mọi người mở cửa nhiều nhất, hãy đặt chuồng cuối gió mùa hè. Mùa đông gió lạnh, mùi ít bay và nhà thường đóng cửa, ảnh hưởng ít hơn.
Ví dụ giả định: một thửa đất ở vùng gió mùa đông thổi từ đông bắc, gió mùa hè từ đông nam. Nếu khu ở đặt ở góc đông của thửa, chuồng đặt ở góc tây, thì cả hai mùa gió đều thổi từ khu ở về phía chuồng. Đây là kiểu vị trí đáng tìm khi bạn có quyền chọn.
Câu hỏi thường gặp
Chuồng nuôi nên quay về hướng nào là tốt nhất?
Nhiều tài liệu khuyên mặt chính quay về hướng nam hoặc đông nam, trục dài theo hướng đông – tây để tránh nắng gắt. Nhưng quan trọng hơn hướng la bàn là chuồng phải đón được gió mát, nằm cuối gió so với khu ở và không bị công trình khác chắn gió.
Có cần mua máy đo gió để xác định hướng gió không?
Với trại nhỏ và vừa thì không cần. Dải vải buộc trên cọc, quan sát cây nghiêng và hỏi người địa phương đã đủ để biết hướng gió chính. Máy đo chỉ cần khi bạn tính lắp tua bin gió hay công trình đặc biệt.
Đất nằm trong thung lũng thì hướng gió có khác vùng xung quanh không?
Thường có. Gió trong thung lũng hay chạy dọc theo thung lũng, ban ngày thổi lên dốc và ban đêm thổi xuống. Vì thế nên quan sát vào nhiều thời điểm trong ngày, đặc biệt là chiều tối, lúc khí lạnh và mùi có xu hướng đọng ở chỗ trũng.
Trồng cây chắn gió có làm chuồng bí và nóng hơn không?
Nếu trồng quá dày sát chuồng thì có. Hàng cây chắn gió nên cách chuồng một khoảng đủ cho gió mát vẫn lưu thông, và chỉ chắn kín ở phía gió lạnh hoặc gió bão, còn phía đón gió mát mùa hè thì để thông thoáng.
Nhà ở của hàng xóm nằm cuối gió so với chỗ mình định đặt chuồng thì làm sao?
Nên dời chuồng sang vị trí khác trên thửa đất, tăng khoảng cách và vùng đệm, hoặc cân nhắc lại quy mô nuôi. Mùi chuồng là nguyên nhân hay gặp của va chạm với hàng xóm, và việc đặt chuồng còn phải đáp ứng quy định về khoảng cách theo luật chăn nuôi hiện hành.